formatted capacity
A computer's hard drive shows its formatted capacity in the storage settings.
Định nghĩa
Danh từ: (Khoa học máy tính) Dung lượng có thể sử dụng của một ổ đĩa; lượng không gian còn lại sau khi các tiêu đề sector, định nghĩa ranh giới và thông tin thời gian đã được thêm vào thông qua quá trình định dạng đĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Dung lượng đã định dạng của ổ cứng này là 500 GB, mặc dù dung lượng chưa định dạng của nó cao hơn.)
- (Khi mua một ổ USB flash mới, hãy luôn kiểm tra dung lượng đã định dạng để biết bạn thực sự có bao nhiêu không gian cho dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "formatted capacity vs. unformatted capacity": So sánh giữa dung lượng sau khi định dạng và dung lượng gốc của ổ đĩa.
- The difference between formatted capacity and unformatted capacity is due to the overhead of the file system structure. (Sự khác biệt giữa dung lượng đã định dạng và dung lượng chưa định dạng là do chi phí của cấu trúc hệ thống tệp.)
- "usable formatted capacity": Dung lượng thực tế có thể sử dụng sau khi định dạng, thường nhỏ hơn dung lượng quảng cáo.
- Manufacturers often list the unformatted capacity, while the usable formatted capacity is what matters for users. (Các nhà sản xuất thường liệt kê dung lượng chưa định dạng, trong khi dung lượng đã định dạng có thể sử dụng mới là điều quan trọng đối với người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Formatted (adj): đã được định dạng.
- A formatted disk is ready for data storage. (Một đĩa đã được định dạng sẵn sàng để lưu trữ dữ liệu.)
- Capacity (n): dung lượng, sức chứa.
- The total capacity of the drive is 1 TB. (Tổng dung lượng của ổ đĩa là 1 TB.)
Từ đồng nghĩa
- Usable capacity: dung lượng có thể sử dụng.
- Effective capacity: dung lượng hiệu dụng.
- Net capacity: dung lượng thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Format out: (hiếm) loại bỏ dữ liệu hoặc cấu trúc thông qua định dạng.
- You can format out the old data to start fresh. (Bạn có thể định dạng để loại bỏ dữ liệu cũ và bắt đầu lại.)
Thành ngữ liên quan
- "The formatted capacity tells the real story": Dung lượng đã định dạng mới cho thấy sự thật về không gian lưu trữ thực tế.
- Don't be fooled by the large numbers on the box; the formatted capacity tells the real story. (Đừng bị đánh lừa bởi những con số lớn trên hộp; dung lượng đã định dạng mới cho thấy sự thật.)